nói rước
Định nghĩa
- Động từ:
- Phóng đại, thổi phồng, nói quá lên: Hành động cố ý mô tả một sự việc, sự vật, hoặc phẩm chất nào đó một cách quá mức so với thực tế, thường nhằm mục đích gây ấn tượng, thu hút sự chú ý hoặc để đùa cợt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy thường nói rước về thành tích của mình khiến mọi người khó tin.
- Đừng có nói rước chuyện đó lên, sự thật đơn giản hơn nhiều.
- Cô bé hay nói rước về con mèo nhà mình to như con hổ.
Các cách sử dụng nâng cao
"nói rước lên": Nhấn mạnh hành động phóng đại.
- Chuyện chỉ vậy thôi, đừng nói rước lên thành chuyện to tát.
"thói quen nói rước": Chỉ thói quen hay phóng đại sự thật.
- Ông ấy có thói quen nói rước, nên nghe ông kể chuyện phải biết chắt lọc.
Biến thể và từ gần giống
Khoa trương (động từ): Phô trương, khoe khoang một cách quá mức.
- Anh ta thích khoa trương về sự giàu có của mình.
Thổi phồng (động từ): Làm cho cái gì đó có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn thực tế.
- Báo chí đôi khi thổi phồng sự việc để câu view.
Từ đồng nghĩa
- Nói quá: Nói vượt quá mức độ thực tế.
- Phóng đại: Làm cho to hơn, quan trọng hơn so với thực tế.
- Cường điệu hóa: (từ Hán Việt) Nhấn mạnh quá mức các đặc điểm.
Từ trái nghĩa
- Nói giảm: Nói nhẹ đi, giảm bớt mức độ so với thực tế.
- Nói thật: Nói đúng sự thật.
- Khiêm tốn: Khi nói về bản thân hoặc thành tích một cách nhún nhường, không phóng đại.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
Nói rước nói đỡ: (thành ngữ) Chỉ thói quen hay nói quá lên hoặc nói giảm đi, không đúng với sự thật.
- Nghe anh ta nói rước nói đỡ mãi, chẳng biết đâu mà lần.
Ăn một miếng, tiếng để đời; nói một lời, rước họa vào thân: (tục ngữ) Nhắc nhở phải cẩn trọng lời nói, vì nói quá lên có thể gây họa.